Phép dịch "Plateau" thành Tiếng Việt

高原, cao nguyên là các bản dịch hàng đầu của "Plateau" thành Tiếng Việt.

Plateau noun Noun neuter ngữ pháp

Plateau (Nigeria) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 高原

  • cao nguyên

    noun

    Das Gebiet wäre ein Plateau, gäbe es darin nicht zwei Vulkane.

    Nếu không có hai ngọn núi lửa, vùng này sẽ là cao nguyên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Plateau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Plateau"

Thêm

Bản dịch "Plateau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch