Phép dịch "Plasma" thành Tiếng Việt

plasma, Plasma là các bản dịch hàng đầu của "Plasma" thành Tiếng Việt.

Plasma noun neuter ngữ pháp

Klare, gebliche Flüssigkeit, die eine Komponente des Blutes bildet und in der die anderen Blutzellen schwimmen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • plasma

    Extrem heißes Gas, das aus freien Ionen und freien Elektronen besteht

    Ich benutzte sie, um etwas wie Plasma zu erzeugen.

    Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.

  • Plasma

    Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃

    Ich benutzte sie, um etwas wie Plasma zu erzeugen.

    Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Plasma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Plasma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch