Phép dịch "Pizza" thành Tiếng Việt

pizza, bánh pizza, Pizza là các bản dịch hàng đầu của "Pizza" thành Tiếng Việt.

Pizza noun Noun feminine ngữ pháp

Ein im Ofen gebackenes Fladenbrot mit Tomatensoße und zusätzlichen Belägen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • pizza

    Tom aß die übriggebliebene Pizza zum Frühstück.

    Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.

  • bánh pizza

    noun

    Hast du uns dort drin ein paar Pizzen mitgebracht, oder was?

    Cô mang đến cho chúng tôi mấy cái bánh pizza hay gì thế?

  • Pizza

    Gericht

    Tom aß die übriggebliebene Pizza zum Frühstück.

    Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pizza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Pizza"

Thêm

Bản dịch "Pizza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch