Phép dịch "Pitcher" thành Tiếng Việt
Cầu thủ giao bóng, cầu thủ giao bóng là các bản dịch hàng đầu của "Pitcher" thành Tiếng Việt.
Pitcher
-
Cầu thủ giao bóng
Spieler und/oder eine Position im Baseball- und Softball-Sport
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pitcher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pitcher
-
cầu thủ giao bóng
Thêm ví dụ
Thêm