Phép dịch "Pisse" thành Tiếng Việt

nước tiểu, nước đái là các bản dịch hàng đầu của "Pisse" thành Tiếng Việt.

Pisse noun Noun feminine ngữ pháp

Wasser (in: Wasser lassen) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nước tiểu

    Hier ist es hässlich, verkommen und stinkt nach Pisse.

    Chà, nó lòe loẹt, xấu xí và có mùi như nước tiểu vậy.

  • nước đái

    Dann möchte ich Ihnen sagen, dass Sie nach Pisse stinken.

    Thế thì nói cho bà biết, bà có mùi như nước đái ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pisse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pisse verb
+ Thêm

"pisse" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pisse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Pisse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pisse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch