Phép dịch "Pilot" thành Tiếng Việt

phi công, Phi công là các bản dịch hàng đầu của "Pilot" thành Tiếng Việt.

Pilot noun masculine ngữ pháp

Flieger (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phi công

    noun

    Als sich das Flugzeug Turbulenzen näherte, bat der Pilot die Passagiere an Bord des Flugzeugs, ihre Sitzgurte zu schließen.

    Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.

  • Phi công

    Führer eines Luftfahrzeugs

    Als sich das Flugzeug Turbulenzen näherte, bat der Pilot die Passagiere an Bord des Flugzeugs, ihre Sitzgurte zu schließen.

    Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pilot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Pilot"

Các cụm từ tương tự như "Pilot" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ký hiệu nhận dạng kiểm tra
Thêm

Bản dịch "Pilot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch