Phép dịch "Phrase" thành Tiếng Việt

cụm từ là bản dịch của "Phrase" thành Tiếng Việt.

Phrase noun Noun feminine ngữ pháp

sinnentleerte Chiffre (gehoben)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cụm từ

    noun

    syntaktische Einheit

    dann ist die Phrase, an die man sich erinnert,

    cụm từ khắc sâu vào trí óc của nhiều trong số chúng ta

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Phrase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Phrase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch