Phép dịch "Phrase" thành Tiếng Việt
cụm từ là bản dịch của "Phrase" thành Tiếng Việt.
Phrase
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
sinnentleerte Chiffre (gehoben)
-
cụm từ
nounsyntaktische Einheit
dann ist die Phrase, an die man sich erinnert,
cụm từ khắc sâu vào trí óc của nhiều trong số chúng ta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Phrase " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm