Phép dịch "Phi" thành Tiếng Việt

phi là bản dịch của "Phi" thành Tiếng Việt.

Phi noun neuter ngữ pháp

Bản dịch tự động của " Phi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Phi" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Phi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

phi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phi

    noun Prefix conjunction verb

    des Bewusstseins vor: hohes Phi, hohes Bewusstsein.

    của ý thức: phi cao, ý thức cao.

Thêm

Bản dịch "Phi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch