Phép dịch "Phase" thành Tiếng Việt

pha, Pha sóng, pha sóng là các bản dịch hàng đầu của "Phase" thành Tiếng Việt.

Phase noun Noun feminine ngữ pháp

Periode (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • pha

    noun

    tập hợp các điều kiện vật lý và hóa học mà ở đó vật chất có các tính chất lý hóa đồng nhất

    Die kleinen Racker waren dermaßen stark, dass ich eine neue Phase kennenlernte.

    Thuốc quỷ này quá mạnh, và tôi khám phá ra một pha hoàn toàn mới.

  • Pha sóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Phase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

phase
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • pha sóng

Hình ảnh có "Phase"

Thêm

Bản dịch "Phase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch