Phép dịch "Pferdefleisch" thành Tiếng Việt

thịt ngựa là bản dịch của "Pferdefleisch" thành Tiếng Việt.

Pferdefleisch noun neuter ngữ pháp

Das Fleisch eines Pferdes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thịt ngựa

    Vielleicht Pferdefleisch, ehe dieser Krieg zu Ende ist.

    Có khi phải ăn thịt ngựa trước khi chiến dịch này kết thúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pferdefleisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Pferdefleisch"

Thêm

Bản dịch "Pferdefleisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch