Phép dịch "Petameter" thành Tiếng Việt
pêtamét là bản dịch của "Petameter" thành Tiếng Việt.
Petameter
Pm (Einheitenzeichen)
-
pêtamét
astronomische Längeneinheit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Petameter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm