Phép dịch "Perlmutt" thành Tiếng Việt

xà cừ, Xà cừ là các bản dịch hàng đầu của "Perlmutt" thành Tiếng Việt.

Perlmutt noun Noun neuter ngữ pháp

Eine strahlend weiße Substanz, die das Innere vieler Muscheln auskleidet.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xà cừ

    Hierzu wird ein kleines Stück Perlmutt, das aus einer Muschelschale herausgeschnitten wurde, in eine Auster gelegt.

    Một miếng xà cừ nhỏ xíu cắt từ vỏ trai được đặt vào bên trong vỏ trai.

  • Xà cừ

    Hierzu wird ein kleines Stück Perlmutt, das aus einer Muschelschale herausgeschnitten wurde, in eine Auster gelegt.

    Một miếng xà cừ nhỏ xíu cắt từ vỏ trai được đặt vào bên trong vỏ trai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Perlmutt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Perlmutt"

Thêm

Bản dịch "Perlmutt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch