Phép dịch "Penis" thành Tiếng Việt
dương vật, chim, Dương vật là các bản dịch hàng đầu của "Penis" thành Tiếng Việt.
Zumpferl (österr.) (umgangssprachlich) [..]
-
dương vật
nounDas männliche Geschlechtsorgan für Kopulation und Harndrang, der rohrförmige Abschnitt der männlichen Genitalien (mit Ausnahme des Hodensacks)
Ich hatte noch nie einen Penis in meiner Vagina, na und?
Chưa có một cái dương vật nào nằm trong âm đạo của tớ cả, thế thì đã sao?
-
chim
nounDas männliche Geschlechtsorgan für Kopulation und Harndrang, der rohrförmige Abschnitt der männlichen Genitalien (mit Ausnahme des Hodensacks)
Ich bin frisch verheiratet und mein Penis funktioniert nicht.
Tôi là trai vừa cưới vợ và chim tôi bất lực, được chưa?
-
Dương vật
männliches Glied
Ich hatte noch nie einen Penis in meiner Vagina, na und?
Chưa có một cái dương vật nào nằm trong âm đạo của tớ cả, thế thì đã sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Dương vật người
- 陽物
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Penis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Penis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quy đầu
-
quy đầu · 龜頭