Phép dịch "Partei" thành Tiếng Việt

đảng, 政黨, 黨 là các bản dịch hàng đầu của "Partei" thành Tiếng Việt.

Partei noun feminine ngữ pháp

politische Kraft (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đảng

    noun

    Oh, ich denke, es hat sich gezeigt, dass beide Parteien dasselbe wollen.

    Tôi nghĩ rằng việc cả hai đảng đều muốn chung một điều đã được chứng minh.

  • 政黨

    noun
  • 黨

  • chánh đảng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Partei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Partei" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Partei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch