Phép dịch "Panzer" thành Tiếng Việt
xe tăng, Xe tăng là các bản dịch hàng đầu của "Panzer" thành Tiếng Việt.
Panzer
noun
masculine
ngữ pháp
Panzer (1933–1945) [..]
-
xe tăng
nounIch dachte, ich hätte einen feindlichen Panzer vor mir.
Tôi đã tưởng là tôi bắt được một xe tăng của địch.
-
Xe tăng
gepanzertes bewaffnetes Militärfahrzeug
Unterstützt von Panzern stürmten Soldaten das Straflager und griffen die Häftlinge an.
Xe tăng và quân đội tràn vào trại giam, tấn công các tù nhân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Panzer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Panzer"
Các cụm từ tương tự như "Panzer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe tăng hạng nhẹ
Thêm ví dụ
Thêm