Phép dịch "Paar" thành Tiếng Việt

đôi, mớ, đôi là các bản dịch hàng đầu của "Paar" thành Tiếng Việt.

Paar noun neuter ngữ pháp

Gespann (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đôi

    noun adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Paar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

paar ngữ pháp

etwas

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mớ

  • đôi

    noun adverb

Hình ảnh có "Paar"

Các cụm từ tương tự như "Paar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Paar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch