Phép dịch "Ovar" thành Tiếng Việt

buồng trứng là bản dịch của "Ovar" thành Tiếng Việt.

Ovar noun neuter ngữ pháp

Meist paarig angelegtes weibliches Fortpflanzungsorgan, das Eizellen und die Hormone Östrogen und Progesteron produziert.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • buồng trứng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ovar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ovar"

Thêm

Bản dịch "Ovar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch