Phép dịch "Outdialing" thành Tiếng Việt

quay số gọi đi là bản dịch của "Outdialing" thành Tiếng Việt.

Outdialing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quay số gọi đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Outdialing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Outdialing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch