Phép dịch "Ort" thành Tiếng Việt
thành phố, vị trí, nơi là các bản dịch hàng đầu của "Ort" thành Tiếng Việt.
Ort
noun
masculine
ngữ pháp
Location (umgangssprachlich) [..]
-
thành phố
nounIch möchte, dass die Stadt ein besserer Ort wird.
Tôi muốn giúp thành phố này trở nên tốt đẹp hơn.
-
vị trí
nounIch habe dieses Ding, wo ich will alles, was in der perfekte Ort.
Em muốn mọi thứ ở vị trí chính xác.
-
nơi
nounDer Ort, wo er wohnt, ist weit von der Stadt weg.
Anh ta sống ở nơi xa làng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- địa điểm
- chỗ
- tỉnh
- nói
- tinh
- thị trấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Ort"
Các cụm từ tương tự như "Ort" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khắp nơi
-
quỹ tích
-
Middle Earth
-
quỹ tích
Thêm ví dụ
Thêm