Phép dịch "Orangenbaum" thành Tiếng Việt

cây cam, cam là các bản dịch hàng đầu của "Orangenbaum" thành Tiếng Việt.

Orangenbaum noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cây cam

    Zuerst der Orangenbaum und nun dies!

    Đầu tiên là cây cam, giờ là cái này.

  • cam

    noun

    Zuerst der Orangenbaum und nun dies!

    Đầu tiên là cây cam, giờ là cái này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Orangenbaum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Orangenbaum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch