Phép dịch "Opa" thành Tiếng Việt

ông, ông ngoại, ông nội là các bản dịch hàng đầu của "Opa" thành Tiếng Việt.

Opa noun masculine ngữ pháp

Opi (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ông

    noun

    Schatz, dein Opa wäre mit dem nicht einverstanden.

    Con yêu, ông nội con sẽ không thích việc này đâu.

  • ông ngoại

    noun

    Du bleibst bei Opa noch ein bisschen länger.

    Con sẽ ở lại với ông ngoại ít lâu nữa.

  • ông nội

    noun

    Ich träume davon, dass er existiert, seit mein Opa mir davon erzählt hat.

    Tôi đã mơ về nó kể từ khi ông nội tôi kể cho tôi nghe về nó.

  • ôông

    pronoun noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Opa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Opa"

Thêm

Bản dịch "Opa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch