Phép dịch "Nylon" thành Tiếng Việt

Ni lông, ni lông, ni-lông là các bản dịch hàng đầu của "Nylon" thành Tiếng Việt.

Nylon Noun noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ni lông

    Kunstfaser

  • ni lông

    noun
  • ni-lông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nylon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Nylon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nylon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch