Phép dịch "Nudeln" thành Tiếng Việt

hủ tiếu, hủ tíu, mì là các bản dịch hàng đầu của "Nudeln" thành Tiếng Việt.

Nudeln noun

Soba, Udon etc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hủ tiếu

  • hủ tíu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nudeln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nudeln Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • noun

    Sprich weiter, oder möchtest du es mir durch die Nudel sagen?

    Anh muốn nói ra cho món này nghe à?

Các cụm từ tương tự như "Nudeln" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Mì sợi · mì · mì dẹt · mì mống · mì sợi
Thêm

Bản dịch "Nudeln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch