Phép dịch "Nudeln" thành Tiếng Việt
hủ tiếu, hủ tíu, mì là các bản dịch hàng đầu của "Nudeln" thành Tiếng Việt.
Nudeln
noun
Soba, Udon etc.
-
hủ tiếu
-
hủ tíu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nudeln " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nudeln
Verb
ngữ pháp
-
mì
nounSprich weiter, oder möchtest du es mir durch die Nudel sagen?
Anh muốn nói ra cho món mì này nghe à?
Thêm ví dụ
Thêm