Phép dịch "November" thành Tiếng Việt

tháng mười một, Tháng mười một là các bản dịch hàng đầu của "November" thành Tiếng Việt.

November noun Noun masculine ngữ pháp

Der elfte Monat des gregorianischen Kalenders, mit 30 Tagen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tháng mười một

    proper

    Darum habe ich sie ja im November getroffen.

    Đó là lý do cha gặp cổ vào tháng Mười một.

  • Tháng mười một

    Darum habe ich sie ja im November getroffen.

    Đó là lý do cha gặp cổ vào tháng Mười một.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " November " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "November" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch