Phép dịch "Northbridge" thành Tiếng Việt

Chip cầu bắc, chip cầu bắc là các bản dịch hàng đầu của "Northbridge" thành Tiếng Việt.

Northbridge
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chip cầu bắc

    Hardwarekomponente einer PC-Hauptplatine

  • chip cầu bắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Northbridge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Northbridge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch