Phép dịch "Nordpol" thành Tiếng Việt

Bắc Cực, bắc cực, 北極 là các bản dịch hàng đầu của "Nordpol" thành Tiếng Việt.

Nordpol noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bắc Cực

    So fuhren wir also weiter, erreichten den Nordpol,

    Chúng tôi tiếp tục và cuối cùng cũng tới Bắc Cực.

  • bắc cực

    noun

    So fuhren wir also weiter, erreichten den Nordpol,

    Chúng tôi tiếp tục và cuối cùng cũng tới Bắc Cực.

  • 北極

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nordpol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nordpol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch