Phép dịch "Nordpol" thành Tiếng Việt
Bắc Cực, bắc cực, 北極 là các bản dịch hàng đầu của "Nordpol" thành Tiếng Việt.
Nordpol
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
Bắc Cực
So fuhren wir also weiter, erreichten den Nordpol,
Chúng tôi tiếp tục và cuối cùng cũng tới Bắc Cực.
-
bắc cực
nounSo fuhren wir also weiter, erreichten den Nordpol,
Chúng tôi tiếp tục và cuối cùng cũng tới Bắc Cực.
-
北極
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nordpol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm