Phép dịch "Nomade" thành Tiếng Việt

Du mục là bản dịch của "Nomade" thành Tiếng Việt.

Nomade noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Du mục

    Wir waren natürlich Halb-Nomaden und folgten dem Wetter und dem Wild, das wir jagten.

    Tất nhiên là chúng tôi như dân du mục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nomade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Nomade"

Thêm

Bản dịch "Nomade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch