Phép dịch "Newtonmeter" thành Tiếng Việt

newtơn mét là bản dịch của "Newtonmeter" thành Tiếng Việt.

Newtonmeter Noun noun neuter ngữ pháp

Nm (Einheitenzeichen)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • newtơn mét

    SI-Einheit für das Drehmoment

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Newtonmeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Newtonmeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch