Phép dịch "Nationalfeiertag" thành Tiếng Việt
Ngày quốc khánh, ngày quốc khánh là các bản dịch hàng đầu của "Nationalfeiertag" thành Tiếng Việt.
Nationalfeiertag
Noun
ngữ pháp
Gesetzlicher Feiertag, der einem für den Staat bedeutenden historischen, politischen oder kulturellen Ereignis gedenkt. [..]
-
Ngày quốc khánh
Feiertag anlässlich eines für eine Nation wichtigen Ereignisses
-
ngày quốc khánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nationalfeiertag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nationalfeiertag
+
Thêm bản dịch
Thêm
"nationalfeiertag" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nationalfeiertag trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm