Phép dịch "Narwal" thành Tiếng Việt

Kỳ lân biển, kỳ lân biển là các bản dịch hàng đầu của "Narwal" thành Tiếng Việt.

Narwal noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kỳ lân biển

    Art der Gattung Monodon

  • kỳ lân biển

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Narwal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

narwal
+ Thêm

"narwal" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho narwal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Narwal"

Thêm

Bản dịch "Narwal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch