Phép dịch "Narbe" thành Tiếng Việt

sẹo, vết sẹo là các bản dịch hàng đầu của "Narbe" thành Tiếng Việt.

Narbe noun feminine ngữ pháp

Ein dauerhaftes Mal auf der Haut als Folge einer Verletzung.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sẹo

    noun

    Ein dauerhaftes Mal auf der Haut als Folge einer Verletzung.

    Wir können ihre Narben noch immer nicht beseitigen.

    Chúng tôi vẫn không thể nào loại bỏ các vết sẹo.

  • vết sẹo

    Ein dauerhaftes Mal auf der Haut als Folge einer Verletzung.

    Wir können ihre Narben noch immer nicht beseitigen.

    Chúng tôi vẫn không thể nào loại bỏ các vết sẹo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Narbe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

narbe
+ Thêm

"narbe" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho narbe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Narbe"

Thêm

Bản dịch "Narbe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch