Phép dịch "Nan" thành Tiếng Việt

Sông Nan, Tỉnh Nan, nam là các bản dịch hàng đầu của "Nan" thành Tiếng Việt.

Nan

Nan (Provinz) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sông Nan

    Nan (Fluss)

  • Tỉnh Nan

    Nan (Provinz)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nam

    noun

    Madam, nimm Nan auch gleich mit.

    Em dâu, em cũng đưa Thắng Nam đi đi

NaN
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • NaN

    Das ist die einzige Chance, von ihnen zu erfahren, was sie denken und fühlen“ (Nan-hi, Mutter aus Korea).

    Đó là cách duy nhất để các con giãi bày nỗi lòng”.—Chị Nan-hi, Hàn Quốc.

Các cụm từ tương tự như "Nan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch