Phép dịch "Moment" thành Tiếng Việt

chốc lát, giây lát, khẩn yếu là các bản dịch hàng đầu của "Moment" thành Tiếng Việt.

Moment noun masculine neuter ngữ pháp

Sekunde (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chốc lát

    noun

    Stell dir vor, tausend Jahre Evolution passieren in einem Moment.

    Tưởng tượng sự tiến hóa của hàng nghìn năm xảy ra chỉ trong chốc lát.

  • giây lát

    noun

    Lassen Sie sie einen Moment darüber nachdenken, was ihnen dies bedeutet.

    Mời họ suy ngẫm một giây lát về điều này có nghĩa là gì đối với họ.

  • khẩn yếu

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mô men
    • một chút
    • một lát
    • việc quan trọng
    • một chốc
    • một lúc
    • Mô men
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Moment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

moment
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thời điểm

    Und woher weißt du, wann der Moment kommt?

    Khi nào thì biết thời điểm của mình đến?

Các cụm từ tương tự như "Moment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Moment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch