Phép dịch "Mol" thành Tiếng Việt

mol, Mol là các bản dịch hàng đầu của "Mol" thành Tiếng Việt.

Mol noun Noun neuter ngữ pháp

Einheit der Stoffmenge, entspricht der Anzahl der Atome in 12g des Kohlenstoffisotops C12

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mol

    noun
  • Mol

    SI-Basiseinheit der Stoffmenge

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Mol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch