Phép dịch "Modus" thành Tiếng Việt
chế độ, Mode, mode là các bản dịch hàng đầu của "Modus" thành Tiếng Việt.
Modus
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
chế độ
nounWeil Du vergessen hast, sie in den Schlaf-Modus zu versetzen.
Tại vì mày quên bật chế độ ngủ cho nó.
-
Mode
statistische Größe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Modus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
modus
-
mode
Các cụm từ tương tự như "Modus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Modus vivendi
-
Chế độ Thư tín Lưu trữ Trung gian của Microsoft Exchange
Thêm ví dụ
Thêm