Phép dịch "Mitte" thành Tiếng Việt

中心, trung tâm, giữa là các bản dịch hàng đầu của "Mitte" thành Tiếng Việt.

Mitte noun feminine ngữ pháp

etwa die

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 中心

    noun
  • trung tâm

    noun

    Gamling, folge des Königs Banner in der Mitte!

    Gamling, theo cờ trận của nhà vua thẳng xuống trung tâm.

  • giữa

    noun

    Die Insel, jene in der Mitte, gibt es gar nicht.

    Hòn đảo này, cái ở giữa, không có thật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tâm
    • trung điểm
    • điểm giữa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mitte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Mitte"

Các cụm từ tương tự như "Mitte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mitte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch