Phép dịch "Minister" thành Tiếng Việt
Bộ trưởng, bộ trưởng là các bản dịch hàng đầu của "Minister" thành Tiếng Việt.
Minister
noun
masculine
ngữ pháp
Ressortchef (umgangssprachlich)
-
Bộ trưởng
Mitglied einer Regierung und in der Regel Leiter eines Ministeriums
Der Minister betonte die Wichtigkeit des Kampfes gegen die organisierte Kriminalität.
Bộ trưởng đã nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc đấu tranh chống tội phạm có tổ chức.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Minister " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
minister
-
bộ trưởng
nounDer Minister betonte die Wichtigkeit des Kampfes gegen die organisierte Kriminalität.
Bộ trưởng đã nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc đấu tranh chống tội phạm có tổ chức.
Thêm ví dụ
Thêm