Phép dịch "Mietvertrag" thành Tiếng Việt
cho thuê là bản dịch của "Mietvertrag" thành Tiếng Việt.
Mietvertrag
noun
masculine
ngữ pháp
Bestandvertrag (österr.)
-
cho thuê
Mai 2000 wurde der Mietvertrag für die Aula vom Vermieter gekündigt.
Kể từ ngày 1-5-2000, hợp đồng cho thuê bị hủy bỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mietvertrag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm