Phép dịch "Metzger" thành Tiếng Việt

người hàng thịt là bản dịch của "Metzger" thành Tiếng Việt.

Metzger noun masculine ngữ pháp

Schlächter (norddt.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người hàng thịt

    noun

    Der Bäcker war Pole, der Metzger war Pole und der Gemeindepfarrer war ebenfalls Pole.

    Thợ làm bánh là người Ba Lan, người hàng thịt là người Ba Lan, và cha xứ cũng là người Ba Lan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Metzger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Metzger"

Thêm

Bản dịch "Metzger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch