Phép dịch "Metal" thành Tiếng Việt
Heavy metal là bản dịch của "Metal" thành Tiếng Việt.
Metal
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
Heavy metal
Stilrichtung der Musik
Es ist, als würden Ihre Kinder Kanaken zu Heavy-Metal abmurksen.
Các con cô đang giết đám đầu quấn khăn bằng nhạc heavy metal.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Metal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Metal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Death metal
-
Dark Metal
-
Doom metal
-
Nu metal
-
Alternative metal
-
Thrash metal
-
Technical death metal
-
Groove metal
Thêm ví dụ
Thêm