Phép dịch "Matrix" thành Tiếng Việt
mảng, Ma trận, ma trận là các bản dịch hàng đầu của "Matrix" thành Tiếng Việt.
Matrix
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Matrix (Film)
-
mảng
-
Ma trận
Wenn du in der Matrix stirbst stirbst du hier?
Nếu anh bị giết trong Ma Trận, anh sẽ chết ở đây?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Matrix " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
matrix
-
ma trận
Wir wissen nicht, ob sich seine Matrix anpasst.
Ta chỉ không biết ma trận bộ nhớ của anh ta có khả năng dung nạp được không.
Các cụm từ tương tự như "Matrix" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ma trận Jacobi
-
đa dạng hóa sản phẩm
-
Ma trận lũy linh
-
Ma trận khả nghịch
-
Cấu trúc nền của da
-
Ma trận đối xứng
Thêm ví dụ
Thêm