Phép dịch "Masse" thành Tiếng Việt
khối lượng, vật chất, đống là các bản dịch hàng đầu của "Masse" thành Tiếng Việt.
Masse
noun
feminine
ngữ pháp
Flut (umgangssprachlich) [..]
-
khối lượng
nounEigenschaft der Materie und physikalische Grundgröße
Und ich werde nur über die Masse sprechen.
Và tôi sẽ chỉ nói về khối lượng.
-
vật chất
nounMaß halten und Angemessenheit – das muss all unsere körperlichen Wünsche bestimmen.
Sự tiết chế và sự thích đáng phải chi phối tất cả những thèm muốn vật chất của chúng ta.
-
đống
-
物質
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Masse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Masse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
độ đo
-
Phân tử gam
-
Hệ đo lường cổ Trung Hoa
-
Critical Mass · Khối lượng tới hạn
-
Khối lượng rút gọn
-
Khối lượng hiệu dụng
-
thiên thể có khối lượng cỡ hành tinh
Thêm ví dụ
Thêm