Phép dịch "Maskottchen" thành Tiếng Việt

Linh vật là bản dịch của "Maskottchen" thành Tiếng Việt.

Maskottchen noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Linh vật

    Du scheinst ein Maskottchen für einen makabren Club zu sein.

    Có vẻ như cô là linh vật của một câu lạc bộ tử thần đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Maskottchen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Maskottchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch