Phép dịch "Marmor" thành Tiếng Việt

đá hoa, Đá hoa là các bản dịch hàng đầu của "Marmor" thành Tiếng Việt.

Marmor noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đá hoa

    noun

    Möglicherweise bestand der Fußboden aus Holz oder aus verschiedenfarbigem Marmor und die Wände waren mit Zedernholz getäfelt.

    Sàn có thể làm bằng gỗ hoặc đá hoa nhiều màu, tường thì bằng những tấm ván gỗ cây tuyết tùng.

  • Đá hoa

    metamorphes Gestein

    Möglicherweise bestand der Fußboden aus Holz oder aus verschiedenfarbigem Marmor und die Wände waren mit Zedernholz getäfelt.

    Sàn có thể làm bằng gỗ hoặc đá hoa nhiều màu, tường thì bằng những tấm ván gỗ cây tuyết tùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Marmor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Marmor"

Thêm

Bản dịch "Marmor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch