Phép dịch "Marionette" thành Tiếng Việt

bù nhìn, con rối là các bản dịch hàng đầu của "Marionette" thành Tiếng Việt.

Marionette noun feminine ngữ pháp

Trabant (abwertend) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bù nhìn

    noun

    Ich bin für Marionetten!

    Tôi xung phong làm bù nhìn!

  • con rối

    Ich habe sehr deutlich gemacht, dass ich keine Marionette sein werde.

    Tôi đã nói rất rõ là tôi sẽ không đóng vai một con rối đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Marionette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Marionette"

Thêm

Bản dịch "Marionette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch