Phép dịch "Marine" thành Tiếng Việt
hải quân, 海軍, lính thủy đánh bộ là các bản dịch hàng đầu của "Marine" thành Tiếng Việt.
Marine
noun
feminine
ngữ pháp
Die Gesamtheit der Seestreitkräfte eines Landes mit Schiffen und Besatzung.
-
hải quân
nounOffiziere der Marine tragen weiße Uniformen.
Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
-
海軍
noun -
lính thủy đánh bộ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thủy quân lục chiến
- Hải quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Marine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Marine"
Các cụm từ tương tự như "Marine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ
-
Trại Pendleton
-
Hải quân Quân giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Thêm ví dụ
Thêm