Phép dịch "Mailingliste" thành Tiếng Việt

danh sách thư điện tử là bản dịch của "Mailingliste" thành Tiếng Việt.

Mailingliste noun Noun feminine ngữ pháp

Verteiler (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • danh sách thư điện tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mailingliste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Mailingliste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch