Phép dịch "Magnolie" thành Tiếng Việt

mộc lan, ngọc lan là các bản dịch hàng đầu của "Magnolie" thành Tiếng Việt.

Magnolie noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Magnolia hypoleuca [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mộc lan

    Du bist hübsch wie eine Magnolie im Mai.

    Không phải cậu xinh đẹp như một cây mộc lan trong tháng 5 sao?

  • ngọc lan

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Magnolie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Magnolie"

Thêm

Bản dịch "Magnolie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch