Phép dịch "Magnetit" thành Tiếng Việt
magnetit, Magnetit là các bản dịch hàng đầu của "Magnetit" thành Tiếng Việt.
Magnetit
noun
masculine
ngữ pháp
Magnetisches Mineral mit der chemischen Formel Fe3O4.
-
magnetit
Magnetit wurde sogar in einer Bakterienart entdeckt, die in Ablagerungen am Meeresboden lebt.
Các nhà nghiên cứu cũng đã phát hiện chất magnetit ở một loại vi khuẩn sống trong lớp trầm tích ở đáy đại dương.
-
Magnetit
Mineral
Magnetit wurde sogar in einer Bakterienart entdeckt, die in Ablagerungen am Meeresboden lebt.
Các nhà nghiên cứu cũng đã phát hiện chất magnetit ở một loại vi khuẩn sống trong lớp trầm tích ở đáy đại dương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Magnetit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Magnetit"
Thêm ví dụ
Thêm