Phép dịch "Madonna" thành Tiếng Việt

Madonna, madonna là các bản dịch hàng đầu của "Madonna" thành Tiếng Việt.

Madonna noun feminine

Madonna (Kunst) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Madonna

    Madonna (album) [..]

    Die Madonna gehört ebenso mir, wie sie Napoleon gehörte.

    Madonna còn ý nghĩa trong con hơn thậm chí là so với cả Napoleon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Madonna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

madonna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • madonna

    Die Madonna gehört ebenso mir, wie sie Napoleon gehörte.

    Madonna còn ý nghĩa trong con hơn thậm chí là so với cả Napoleon.

Hình ảnh có "Madonna"

Thêm

Bản dịch "Madonna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch